Super Group For 4 IT
 
IndexPortalCalendarTrợ giúpTìm kiếmThành viênĐăng kýĐăng Nhập
Mong các bạn xem và góp ý dùm mình. http://sgit4.forum-viet.net/forum-f2/topic-t64.htm....Thanks tất cả... ZHE64848 ZHE6448 .*** :hsjs67yw37yw:ZHE6448***
Tìm kiếm
 
 

Display results as :
 
Rechercher Advanced Search
Latest topics
» English Tooltip 3.0
Thu Sep 15, 2011 8:38 pm by Admin

»  Cho cuộc sống..Ngày hôm nay!
Wed Apr 20, 2011 5:23 pm by gianggiangonline

» Giáo trình C cực hay và cơ bản...
Fri Apr 08, 2011 11:58 am by Admin

» C618311R12
Sat Mar 19, 2011 2:25 pm by Admin

» Cách nhìn mới về cuộc sống
Wed Mar 16, 2011 3:32 pm by gianggiangonline

» Bài giải C #
Mon Mar 07, 2011 12:06 am by Admin

» Lịch học chính trị cuối khóa
Sun Feb 13, 2011 9:41 am by cuong_handsome

» Tìm hiểu về RED5
Thu Jan 20, 2011 4:49 pm by Admin

» Giúp đỡ anh em tìm hiểu các chức năng của Forum........
Thu Jan 20, 2011 10:14 am by gianggiangonline

Navigation
 Portal
 Diễn Đàn
 Thành viên
 Lý lịch
 Trợ giúp
 Tìm kiếm

Share | 
 

 Tên các món ăn bằng tiếng anh

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down 
Tác giảThông điệp
hungmittq
Nghiên Cứu Sinh
Nghiên Cứu Sinh


Tổng số bài gửi : 43
Điểm_Cấp_Bậc : 76
Cấp bậc : 0
Join date : 05/04/2010
Age : 26
Đến từ : Tuyên Quang

Bài gửiTiêu đề: Tên các món ăn bằng tiếng anh   Sun Apr 11, 2010 6:03 pm

Bánh cuốn : stuffed pancake

Bánh dầy : round sticky rice cake

Bánh tráng : girdle-cake

Bánh tôm : shrimp in batter

Bánh cốm : young rice cake

Bánh trôi: stuffed sticky rice balls

Bánh đậu : soya cake

Bánh bao : steamed wheat flour cake

Bánh xèo : pancako

Bánh chưng : stuffed sticky rice cake

Bào ngư : Abalone

Bún : rice noodles

Bún ốc : Snail rice noodles

Bún bò : beef rice noodles

Bún chả : Kebab rice noodles

Cá kho : Fish cooked with sauce

Chả : Pork-pie

Chả cá : Grilled fish

Bún cua : Crab rice noodles

Canh chua : Sweet and sour fish broth

Chè : Sweet gruel

Chè đậu xanh : Sweet green bean gruel

Đậu phụ : Soya cheese

Gỏi : Raw fish and vegetables

Lạp xưởng : Chinese sausage

Mắm : Sauce of macerated fish or shrimp

Miến gà : Soya noodles with chicken

Bạn củng có thể ghép các món với hình thức nấu sau :

Kho : cook with sauce

Nướng : grill

Quay : roast

Rán ,chiên : fry

Sào ,áp chảo : Saute

Hầm, ninh : stew

Hấp : steam

Phở bò : Rice noodle soup with beef

Xôi : Steamed sticky rice

Thịt bò tái : Beef dipped in boiling water

_________________
DHUNG
Về Đầu Trang Go down
 

Tên các món ăn bằng tiếng anh

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang 
Trang 1 trong tổng số 1 trang

Permissions in this forum:Bạn không có quyền trả lời bài viết
Super Group For 4 IT :: CLB Học Tập :: English :: Tiếng anh giao tiếp-